Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "phân biệt đối xử" (1)

phân biệt đối xử
phát
Tiếng Anh Danh từdiscrimation
Từ vựng của tôi
phân biệt đối xử là một vấn nạn ở Mỹ
Discrimination is a social problem in America

swap_horiz Từ liên quan "phân biệt đối xử" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "phân biệt đối xử" (1)

phân biệt đối xử là một vấn nạn ở Mỹ
Discrimination is a social problem in America